- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
mẫu thử; mẫu kiểm tra
Thành phố này có phong cách độc đáo.
cử chỉ; hành vi; tác phong
phong cách; diện mạo; khí chất
Thành phố này có một phong cách độc đáo.
mẫu thử; mẫu kiểm tra
Thành phố này có phong cách độc đáo.
cử chỉ; hành vi; tác phong
phong cách; diện mạo; khí chất
Thành phố này có một phong cách độc đáo.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
mẫu thử; mẫu kiểm tra
mẫu thử; mẫu kiểm tra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.