- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
cối xay gió; chong chóng gió
Cối xay gió quay rất nhanh.
cối xay gió; chong chóng gió
Tôi thích ngắm cối xay gió.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
cối xay gió; chong chóng gió
Cối xay gió quay rất nhanh.
cối xay gió; chong chóng gió
Tôi thích ngắm cối xay gió.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
cối xay gió; chong chóng gió
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.