- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
đầu tư mạo hiểm; vốn đầu tư mạo hiểm
Đầu tư mạo hiểm là một loại hình đầu tư có rủi ro cao và lợi nhuận cao.
đầu tư mạo hiểm; vốn đầu tư mạo hiểm
Đầu tư mạo hiểm là một loại hình đầu tư có rủi ro cao và lợi nhuận cao.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
đầu tư mạo hiểm; vốn đầu tư mạo hiểm
đầu tư mạo hiểm; vốn đầu tư mạo hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.