- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
thịnh hành; lan rộng (như gió)
Kiểu dáng này rất thịnh hành.
phổ biến; thịnh hành; gây sốt
Loại nhạc này thịnh hành khắp thế giới.
thịnh hành; lan rộng (như gió)
Kiểu dáng này rất thịnh hành.
phổ biến; thịnh hành; gây sốt
Loại nhạc này thịnh hành khắp thế giới.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
thịnh hành; lan rộng (như gió)
thịnh hành; lan rộng (như gió)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.