- 票phiêu(phiếu, bay nhẹ)
- 風phong(gió)
Gió thổi tờ phiếu bay phiêu lãng khắp nơi.
phiêu bạt không định; bất định; thay đổi thất thường [thành ngữ]
Hành tung của anh ấy không ổn định.
phiêu bạt vô định; bất ổn thất thường [thành ngữ]
bồng bềnh vô định; phiêu bạt không định chỗ [thành ngữ]
biến ảo khó lường [thành ngữ]
phiêu bạt không định; bất định; thay đổi thất thường [thành ngữ]
Hành tung của anh ấy không ổn định.
phiêu bạt vô định; bất ổn thất thường [thành ngữ]
bồng bềnh vô định; phiêu bạt không định chỗ [thành ngữ]
biến ảo khó lường [thành ngữ]
Gió thổi tờ phiếu bay phiêu lãng khắp nơi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Gió thổi tờ phiếu bay phiêu lãng khắp nơi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
phiêu bạt không định; bất định; thay đổi thất thường [thành ngữ]
phiêu bạt không định; bất định; thay đổi thất thường [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tâm trạng của anh ấy thất thường.
người lang thang; kẻ vô gia cư; du dân
Tâm trạng của anh ấy thất thường.
người lang thang; kẻ vô gia cư; du dân