- 禾hòa(cây lúa)
- 子tử(đứa trẻ, hạt giống)
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
mùa nhật thực/nguyệt thực
Mùa thực là thời kỳ nhật thực và nguyệt thực xảy ra.
mùa nhật thực/nguyệt thực
Mùa thực là thời kỳ nhật thực và nguyệt thực xảy ra.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
mùa nhật thực/nguyệt thực
mùa nhật thực/nguyệt thực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.