- 食thực(ăn, thức ăn)
- 歺ngạt(xương tàn, dư thừa)
- 又hựu(bàn tay, lại)
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
dao ăn; dao bàn
Làm ơn cho tôi một con dao ăn.
dao ăn; dao bàn ăn
dao ăn; dao bàn
Làm ơn cho tôi một con dao ăn.
dao ăn; dao bàn ăn
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
dao ăn; dao bàn
dao ăn; dao bàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.