- 食thực(ăn, thức ăn)
- 歺ngạt(xương tàn, dư thừa)
- 又hựu(bàn tay, lại)
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
rượu tiêu hóa sau bữa ăn; rượu khai vị sau bữa ăn
Rượu tráng miệng thường được uống sau bữa ăn.
rượu tiêu hóa sau bữa ăn; rượu khai vị sau bữa ăn
Rượu tráng miệng thường được uống sau bữa ăn.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
rượu tiêu hóa sau bữa ăn; rượu khai vị sau bữa ăn
rượu tiêu hóa sau bữa ăn; rượu khai vị sau bữa ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.