- 食thực(ăn, thức ăn)
- 歺ngạt(xương tàn, dư thừa)
- 又hựu(bàn tay, lại)
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
khăn giấy ăn; khăn ăn bằng giấy
Làm ơn cho tôi một tờ khăn giấy.
khăn ăn giấy
khăn giấy ăn; khăn ăn bằng giấy
Làm ơn cho tôi một tờ khăn giấy.
khăn ăn giấy
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
khăn giấy ăn; khăn ăn bằng giấy
khăn giấy ăn; khăn ăn bằng giấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.