- 食thực(ăn, thức ăn)
- 歺ngạt(xương tàn, dư thừa)
- 又hựu(bàn tay, lại)
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
muối ăn; muối tinh
Muối ăn là một loại gia vị phổ biến trong bếp.
muối ăn; muối tinh
Muối ăn là một loại gia vị phổ biến trong bếp.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Muối là khoáng chất từ đất được đựng trong bát.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Muối là khoáng chất từ đất được đựng trong bát.
muối ăn; muối tinh
muối ăn; muối tinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.