- 食thực(ăn, thức ăn)
- 歺ngạt(xương tàn, dư thừa)
- 又hựu(bàn tay, lại)
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
thức ăn; đồ ăn; ăn
Bữa ăn hôm nay rất phong phú.
cơm; bữa ăn
Bữa ăn hôm nay rất thịnh soạn.
các món ăn; thực đơn; (bóng) vẻ mặt xanh xao vì đói
Món ăn hôm nay rất ngon.
thức ăn; đồ ăn; ăn
Bữa ăn hôm nay rất phong phú.
cơm; bữa ăn
Bữa ăn hôm nay rất thịnh soạn.
các món ăn; thực đơn; (bóng) vẻ mặt xanh xao vì đói
Món ăn hôm nay rất ngon.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
thức ăn; đồ ăn; ăn
thức ăn; đồ ăn; ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.