- 飠thực(ăn, thức ăn)
- 反phản(lật ngược, trái lại)
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
giờ ăn cơm; giờ ăn (trưa, tối...)
Bây giờ là giờ ăn.
giờ ăn cơm; giờ ăn (trưa, tối...)
Bây giờ là giờ ăn.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
giờ ăn cơm; giờ ăn (trưa, tối...)
giờ ăn cơm; giờ ăn (trưa, tối...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.