- 飠thực(ăn, thức ăn)
- 反phản(lật ngược, trái lại)
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
phiếu cơm; (bóng) chỗ dựa kiếm ăn; nguồn sống
Anh ấy làm mất phiếu ăn rồi.
phiếu cơm; (bóng) chỗ dựa kiếm ăn; nguồn sống
Anh ấy làm mất phiếu ăn rồi.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
phiếu cơm; (bóng) chỗ dựa kiếm ăn; nguồn sống
phiếu cơm; (bóng) chỗ dựa kiếm ăn; nguồn sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.