- 飠thực(ăn, thức ăn)
- 反phản(lật ngược, trái lại)
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
hạt cơm
Trên bàn có rất nhiều hạt cơm.
hạt cơm
Trên bàn có rất nhiều hạt cơm.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
hạt cơm
hạt cơm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.