- 飠thực(ăn, thức ăn)
- 反phản(lật ngược, trái lại)
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
thức ăn; đồ ăn; ăn
Đồ ăn hôm nay rất ngon.
thức ăn; đồ ăn; ăn
Đồ ăn hôm nay rất ngon.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
thức ăn; đồ ăn; ăn
thức ăn; đồ ăn; ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.