- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
chết vì đạn; tự bắn vào người
Anh ta đã tự sát bằng súng.
chết vì đạn; tự bắn vào người
Anh ta đã tự sát bằng súng.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
chết vì đạn; tự bắn vào người
chết vì đạn; tự bắn vào người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.