- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
nước uống; nước sinh hoạt
Làm ơn cho tôi nước uống.
nước uống; nước sinh hoạt
Làm ơn cho tôi nước uống.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước uống; nước sinh hoạt
nước uống; nước sinh hoạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.