- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
người nuôi dưỡng; người chăn nuôi
Người nuôi cần sự kiên nhẫn và tình yêu thương.
người nuôi dưỡng; người chăn nuôi
Người nuôi cần sự kiên nhẫn và tình yêu thương.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người nuôi dưỡng; người chăn nuôi
người nuôi dưỡng; người chăn nuôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.