- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mồi câu cá; mồi nhử
Tôi dùng mồi câu cá.
mồi câu cá; mồi nhử
Tôi dùng mồi câu cá.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mồi câu cá; mồi nhử
mồi câu cá; mồi nhử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.