- 糸mịch(sợi tơ)
- 泉tuyền(suối nước)
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
dây nhử mồi; dây tippet (trong câu cá ruồi)
Anh ấy đang chuẩn bị dây câu.
dây nhử mồi; dây tippet (trong câu cá ruồi)
Anh ấy đang chuẩn bị dây câu.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
dây nhử mồi; dây tippet (trong câu cá ruồi)
dây nhử mồi; dây tippet (trong câu cá ruồi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.