- 自tự(mũi (tượng hình ban đầu))
- 犬khuyển(con chó)
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
mùi chua thối; thối khắm
Miếng thịt này đã thối rồi.
thối rữa; hôi thối
Miếng thịt này có mùi thối.
mùi chua thối; thối khắm
Miếng thịt này đã thối rồi.
thối rữa; hôi thối
Miếng thịt này có mùi thối.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
mùi chua thối; thối khắm
mùi chua thối; thối khắm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.