- 飠thực(thức ăn, đồ ăn)
- 并bính(ghép lại, kết hợp)
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
bánh mì naan (bánh mì dẹt của người Trung Á và Trung Đông)
Tôi thích ăn bánh naan.
bánh mì naan (bánh mì dẹt của người Trung Á và Trung Đông)
Tôi thích ăn bánh naan.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
bánh mì naan (bánh mì dẹt của người Trung Á và Trung Đông)
bánh mì naan (bánh mì dẹt của người Trung Á và Trung Đông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.