túi; bao; nang
Trong cái túi này có gì?
túi; bao; túi tiền
Cô ấy có một cái túi đẹp.
túi; bao; túi tiền
Trong túi của tôi không có tiền.
dùng trong 鼓鼓囊囊[gu3 gu5 nang1 nang1]
dùng trong 囊膪[nang1 chuai4] và 囊揣[nang1 chuai4]
túi; bao; nang
Trong cái túi này có gì?
túi; bao; túi tiền
Cô ấy có một cái túi đẹp.
túi; bao; túi tiền
Trong túi của tôi không có tiền.
dùng trong 鼓鼓囊囊[gu3 gu5 nang1 nang1]
dùng trong 囊膪[nang1 chuai4] và 囊揣[nang1 chuai4]
túi; bao; nang
dùng trong 鼓鼓囊囊[gu3 gu5 nang1 nang1]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.