- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
trước hết; đầu tiên; trước tiên
中在所有事情之前;最初zài suǒyǒu shìqing zhīqián;zuì chū
Trước tiên, chúng ta đi ăn cơm.
trước hết; đầu tiên; trước tiên
中在所有事情之前;最初zài suǒyǒu shìqing zhīqián;zuì chū
Trước tiên, chúng ta đi ăn cơm.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
trước hết; đầu tiên; trước tiên
trước hết; đầu tiên; trước tiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.