- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
đầu đuôi nối tiếp nhau; thủ vĩ tương tiếp [thành ngữ]
Những đoàn tàu này nối đuôi nhau.
đầu đuôi nối tiếp nhau; (giao thông) nối đuôi nhau sát nút [thành ngữ]
Xe cộ trên đường nối đuôi nhau.
đầu đuôi nối tiếp nhau; thủ vĩ tương tiếp [thành ngữ]
Những đoàn tàu này nối đuôi nhau.
đầu đuôi nối tiếp nhau; (giao thông) nối đuôi nhau sát nút [thành ngữ]
Xe cộ trên đường nối đuôi nhau.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
đầu đuôi nối tiếp nhau; thủ vĩ tương tiếp [thành ngữ]
đầu đuôi nối tiếp nhau; thủ vĩ tương tiếp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.