- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
xuất sắc; nổi bật
Anh ấy là người xuất sắc nhất trong lĩnh vực này.
đứng đầu ngón tay (xuất sắc nhất, không ai sánh bằng) [thành ngữ]
Anh ấy là số một trong lĩnh vực này.
xuất sắc; nổi bật
Anh ấy là người xuất sắc nhất trong lĩnh vực này.
đứng đầu ngón tay (xuất sắc nhất, không ai sánh bằng) [thành ngữ]
Anh ấy là số một trong lĩnh vực này.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
xuất sắc; nổi bật
xuất sắc; nổi bật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.