- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
chịu đòn đầu tiên; gánh chịu thiệt hại nặng nề nhất [thành ngữ]
Anh ấy luôn là người chịu trận.
chịu đòn đầu tiên; gánh chịu thiệt hại nặng nề nhất [thành ngữ]
Anh ấy luôn là người chịu trận.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
chịu đòn đầu tiên; gánh chịu thiệt hại nặng nề nhất [thành ngữ]
chịu đòn đầu tiên; gánh chịu thiệt hại nặng nề nhất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.