- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
thời gian nhìn cố định lần đầu
Thời gian nhìn lần đầu là bao lâu?
thời gian nhìn cố định lần đầu
Thời gian nhìn lần đầu là bao lâu?
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
thời gian nhìn cố định lần đầu
thời gian nhìn cố định lần đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.