- 馬mã(con ngựa (tượng hình))
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
thi đấu võ thuật trên lưng ngựa; đấu võ đài (trong hiệp sĩ đạo phương Tây)
Đấu thương là một môn thể thao thời Trung cổ.
thi đấu võ thuật trên lưng ngựa; đấu thương trên ngựa
Đấu thương trên ngựa là một môn thể thao cổ xưa.
thi đấu võ thuật trên lưng ngựa; đấu võ đài (trong hiệp sĩ đạo phương Tây)
Đấu thương là một môn thể thao thời Trung cổ.
thi đấu võ thuật trên lưng ngựa; đấu thương trên ngựa
Đấu thương trên ngựa là một môn thể thao cổ xưa.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
thi đấu võ thuật trên lưng ngựa; đấu võ đài (trong hiệp sĩ đạo phương Tây)
thi đấu võ thuật trên lưng ngựa; đấu võ đài (trong hiệp sĩ đạo phương Tây)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.