- 馬mã(con ngựa (tượng hình))
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Hiệp ước Mã Quan (1895), kết thúc Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ nhất (Giáp Ngọ)
Hiệp ước Shimonoseki được ký kết vào năm 1895.
Hiệp ước Mã Quan (1895), kết thúc Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ nhất (Giáp Ngọ)
Hiệp ước Shimonoseki được ký kết vào năm 1895.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Hiệp ước Mã Quan (1895), kết thúc Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ nhất (Giáp Ngọ)
Hiệp ước Mã Quan (1895), kết thúc Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ nhất (Giáp Ngọ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.