- 馬mã(con ngựa (tượng hình))
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
quần đảo Mã Tổ
quần đảo Mã Tổ
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
quần đảo Mã Tổ
quần đảo Mã Tổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.