- 走tẩu(chạy, đi)
- 干can(cây sào, can thiệp)
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
xua đuổi; đuổi đi
Anh ấy đang lùa đàn cừu.
đuổi đi; xua đuổi
Họ đã xua đuổi những kẻ xâm lược.
xua đuổi; đuổi đi
Anh ấy đã đuổi con chó đó đi.
xua đuổi; đuổi đi
Anh ấy đang lùa đàn cừu.
đuổi đi; xua đuổi
Họ đã xua đuổi những kẻ xâm lược.
xua đuổi; đuổi đi
Anh ấy đã đuổi con chó đó đi.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
xua đuổi; đuổi đi
xua đuổi; đuổi đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xua đuổi; lùa (người, súc vật)
Anh ấy lùa đàn cừu.
xua đuổi; lùa (người, súc vật)
Anh ấy lùa đàn cừu.