- 士sĩ(học trò, người quý tộc)
- 冗nhũng(thừa thãi, rườm rà)
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
súng lục Mauser; súng Mauser
Anh ấy cầm một khẩu súng Mauser trong tay.
súng lục Mauser; súng Mauser
Anh ấy cầm một khẩu súng Mauser trong tay.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
súng lục Mauser; súng Mauser
súng lục Mauser; súng Mauser
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.