- 馬mã(ngựa)
- 主chủ(chủ, đứng yên một chỗ)
Ngựa đứng yên tại chỗ như người chủ trấn giữ lãnh địa.
nơi đóng quân; trú sở; địa điểm đóng trú
Trại đóng quân này rất an toàn.
đài (phát thanh/truyền hình); trạm; bệ; sân khấu
Thành phố này là nơi đóng quân của quân đội.
nơi đóng quân; trú sở; địa điểm đóng trú
Trại đóng quân này rất an toàn.
đài (phát thanh/truyền hình); trạm; bệ; sân khấu
Thành phố này là nơi đóng quân của quân đội.
Ngựa đứng yên tại chỗ như người chủ trấn giữ lãnh địa.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Ngựa đứng yên tại chỗ như người chủ trấn giữ lãnh địa.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nơi đóng quân; trú sở; địa điểm đóng trú
nơi đóng quân; trú sở; địa điểm đóng trú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.