- 馬mã(ngựa)
- 加gia(thêm vào, áp lên)
Điều khiển ngựa là đặt thêm yên cương lên lưng ngựa để cưỡi.
đánh xe nhẹ trên đường quen (việc quen tay làm dễ dàng) [thành ngữ]
Anh ấy làm công việc này rất thành thạo.
quen tay; làm việc quen thuộc như thể ruột thịt [thành ngữ]
Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách dễ dàng.
đánh xe nhẹ trên đường quen (việc quen tay làm dễ dàng) [thành ngữ]
Anh ấy làm công việc này rất thành thạo.
quen tay; làm việc quen thuộc như thể ruột thịt [thành ngữ]
Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách dễ dàng.
Điều khiển ngựa là đặt thêm yên cương lên lưng ngựa để cưỡi.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Điều khiển ngựa là đặt thêm yên cương lên lưng ngựa để cưỡi.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
đánh xe nhẹ trên đường quen (việc quen tay làm dễ dàng) [thành ngữ]
đánh xe nhẹ trên đường quen (việc quen tay làm dễ dàng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.