- 罒võng(cái lưới (biến thể của 网))
- 馬mã(con ngựa)
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
tiếng xấu; danh tiếng xấu
Anh ấy mang tiếng xấu.
danh tiếng bị làm đen; cái tên bị xấu hổ
tiếng xấu; danh tiếng xấu
Anh ấy mang tiếng xấu.
danh tiếng bị làm đen; cái tên bị xấu hổ
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
tiếng xấu; danh tiếng xấu
tiếng xấu; danh tiếng xấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.