- 罒võng(cái lưới (biến thể của 网))
- 馬mã(con ngựa)
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
cãi nhau; chửi nhau om sòm
Họ thường xuyên cãi nhau.
cãi nhau; chửi nhau om sòm
Họ thường xuyên cãi nhau.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
cãi nhau; chửi nhau om sòm
cãi nhau; chửi nhau om sòm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.