- 丘khâu(gò đất, đống)
- 八bát(tám, phân tán)
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
kiêu binh tất bại; quân kiêu ngạo ắt thất bại [thành ngữ]
Kiêu binh tất bại, chúng ta không thể khinh địch.
kiêu binh tất bại; kiêu ngạo ắt thất bại [thành ngữ]
Kiêu binh tất bại, chúng ta không thể kiêu ngạo.
kiêu binh tất bại; quân kiêu ngạo ắt thất bại [thành ngữ]
Kiêu binh tất bại, chúng ta không thể khinh địch.
kiêu binh tất bại; kiêu ngạo ắt thất bại [thành ngữ]
Kiêu binh tất bại, chúng ta không thể kiêu ngạo.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
kiêu binh tất bại; quân kiêu ngạo ắt thất bại [thành ngữ]
kiêu binh tất bại; quân kiêu ngạo ắt thất bại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.