- 馬mã(con ngựa)
- 奇kỳ(kỳ lạ, khác thường)
Cưỡi ngựa là hành động kỳ lạ khi ngồi trên lưng con ngựa phi nước đại.
cưỡi hạc lên Dương Châu (ước mộng giàu sang, làm quan, sống thọ cùng lúc — chỉ tham vọng không tưởng) [thành ngữ]
Anh ấy mơ ước được thăng quan tiến chức.
cưỡi hạc lên Dương Châu (ước mộng giàu sang, làm quan, sống thọ cùng lúc — chỉ tham vọng không tưởng) [thành ngữ]
Anh ấy mơ ước được thăng quan tiến chức.
Cưỡi ngựa là hành động kỳ lạ khi ngồi trên lưng con ngựa phi nước đại.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Dùng bàn tay vung lên cao để tung bay, đó là ý nghĩa của chữ Dương.
Cưỡi ngựa là hành động kỳ lạ khi ngồi trên lưng con ngựa phi nước đại.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Dùng bàn tay vung lên cao để tung bay, đó là ý nghĩa của chữ Dương.
cưỡi hạc lên Dương Châu (ước mộng giàu sang, làm quan, sống thọ cùng lúc — chỉ tham vọng không tưởng) [thành ngữ]
cưỡi hạc lên Dương Châu (ước mộng giàu sang, làm quan, sống thọ cùng lúc — chỉ tham vọng không tưởng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.