- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
kẻ gây bạo loạn; người bạo loạn
Những kẻ bạo loạn đã bị cảnh sát bắt giữ.
kẻ gây bạo loạn; người bạo loạn
Những kẻ bạo loạn đã bị cảnh sát bắt giữ.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
kẻ gây bạo loạn; người bạo loạn
kẻ gây bạo loạn; người bạo loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.