- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
cốt nhục tương tàn; người thân tàn hại lẫn nhau [thành ngữ]
Anh em tương tàn là một bi kịch.
cốt nhục tương tàn; người thân tàn hại lẫn nhau [thành ngữ]
Anh em tương tàn là một bi kịch.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
cốt nhục tương tàn; người thân tàn hại lẫn nhau [thành ngữ]
cốt nhục tương tàn; người thân tàn hại lẫn nhau [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.