- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao phân tử; đại phân tử (phân tử lớn)
Vật liệu cao phân tử được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hiện đại.
chất polyme; hợp chất polymer
Vật liệu polymer có mặt ở khắp mọi nơi trong cuộc sống hiện đại.
cao phân tử; đại phân tử (phân tử lớn)
Vật liệu cao phân tử được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hiện đại.
chất polyme; hợp chất polymer
Vật liệu polymer có mặt ở khắp mọi nơi trong cuộc sống hiện đại.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cao phân tử; đại phân tử (phân tử lớn)
cao phân tử; đại phân tử (phân tử lớn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.