- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
bờ cao vực sâu (nơi hẻo lánh, thay đổi khó lường) [thành ngữ]
Cao ngạn thâm cốc là một nơi rất đẹp.
bờ cao vực sâu (nơi hẻo lánh, thay đổi khó lường) [thành ngữ]
Cao ngạn thâm cốc là một nơi rất đẹp.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
bờ cao vực sâu (nơi hẻo lánh, thay đổi khó lường) [thành ngữ]
bờ cao vực sâu (nơi hẻo lánh, thay đổi khó lường) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.