- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
khách quý đầy nhà; tân khách vân tập [thành ngữ]
Nhà hàng này luôn đông khách quý.
khách quý đầy nhà; tân khách vân tập [thành ngữ]
Nhà hàng này luôn đông khách quý.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
khách quý đầy nhà; tân khách vân tập [thành ngữ]
khách quý đầy nhà; tân khách vân tập [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.