- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
trả lương cao để nuôi dưỡng liêm khiết (chính sách lương cao nhằm ngăn ngừa tham nhũng) [thành ngữ]
Chính sách lương cao để chống tham nhũng là một chính sách tốt.
trả lương cao để nuôi dưỡng liêm khiết (chính sách lương cao nhằm ngăn ngừa tham nhũng) [thành ngữ]
Chính sách lương cao để chống tham nhũng là một chính sách tốt.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
trả lương cao để nuôi dưỡng liêm khiết (chính sách lương cao nhằm ngăn ngừa tham nhũng) [thành ngữ]
trả lương cao để nuôi dưỡng liêm khiết (chính sách lương cao nhằm ngăn ngừa tham nhũng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.