- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
lương cao bổng hậu [thành ngữ]
Anh ấy theo đuổi cuộc sống lương cao bổng hậu.
lương cao bổng hậu [thành ngữ]
Anh ấy theo đuổi cuộc sống lương cao bổng hậu.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
lương cao bổng hậu [thành ngữ]
lương cao bổng hậu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.