- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
methemoglobin (dạng hemoglobin bị oxy hóa, không vận chuyển được oxy)
Methemoglobin là một loại bệnh về máu.
methemoglobin (dạng hemoglobin bị oxy hóa, không vận chuyển được oxy)
Methemoglobin là một loại bệnh về máu.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
methemoglobin (dạng hemoglobin bị oxy hóa, không vận chuyển được oxy)
methemoglobin (dạng hemoglobin bị oxy hóa, không vận chuyển được oxy)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.