- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao cao tại thượng; (bóng) ngồi cao xa cách; kiêu ngạo, tự cho mình trên người khác [thành ngữ]
Anh ấy luôn ở trên cao, không nghe ý kiến của người khác.
ở trên cao xa cách, coi thường người dưới [thành ngữ]
Anh ấy luôn cao cao tại thượng, không nghe ý kiến của người khác.
cao cao tại thượng; (bóng) ngồi cao xa cách; kiêu ngạo, tự cho mình trên người khác [thành ngữ]
Anh ấy luôn ở trên cao, không nghe ý kiến của người khác.
ở trên cao xa cách, coi thường người dưới [thành ngữ]
Anh ấy luôn cao cao tại thượng, không nghe ý kiến của người khác.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
cao cao tại thượng; (bóng) ngồi cao xa cách; kiêu ngạo, tự cho mình trên người khác [thành ngữ]
cao cao tại thượng; (bóng) ngồi cao xa cách; kiêu ngạo, tự cho mình trên người khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.