- 魚ngư(con cá (tượng hình))
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
ngư loại học; khoa học về cá (ichthyology)
Anh ấy rất hứng thú với ngư loại học.
ngư loại học; khoa học về cá (ichthyology)
Anh ấy rất hứng thú với ngư loại học.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
ngư loại học; khoa học về cá (ichthyology)
ngư loại học; khoa học về cá (ichthyology)