vang; kêu; phát ra âm thanh
vang; kêu; phát ra âm thanh
Chim đang hót.
kêu; hót (của chim, thú, côn trùng)
Chim hót trên cây.
cất tiếng; cất lời (bày tỏ lòng biết ơn, nỗi oan...)
Anh ấy kêu oan.
vang; kêu; phát ra âm thanh
Chim đang hót.
kêu; hót (của chim, thú, côn trùng)
Chim hót trên cây.
cất tiếng; cất lời (bày tỏ lòng biết ơn, nỗi oan...)
Anh ấy kêu oan.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.